CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7010Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Guiyang Yanxi Branch | 105701000116 | 中国建设银行股份有限公司贵阳延西支行 |
| China Construction Bank Corporation Guiyang Gui'an Branch | 105701000149 | 中国建设银行股份有限公司贵阳贵安支行 |
| China Construction Bank Corporation Guizhou Branch | 105701000010 | 中国建设银行股份有限公司贵州省分行 |
| China Construction Bank Corporation Guiyang Chaoyang Branch | 105701000108 | 中国建设银行股份有限公司贵阳朝阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Guiyang Wenhua Road Branch | 105701000229 | 中国建设银行股份有限公司贵阳文化路支行 |
| China Construction Bank Corporation Guiyang Dayingpo Branch | 105701000181 | 中国建设银行股份有限公司贵阳大营坡支行 |
| China Construction Bank Corporation Guiyang Baoshan Branch | 105701000212 | 中国建设银行股份有限公司贵阳宝山支行 |
| China Construction Bank Corporation Guiyang Jingrui Branch | 105701000237 | 中国建设银行股份有限公司贵阳京瑞支行 |
| China Construction Bank Corporation Guiyang Ergezhai Branch | 105701000124 | 中国建设银行股份有限公司贵阳二戈寨支行 |
| China Construction Bank Corporation Guiyang Fushui Branch | 105701000245 | 中国建设银行股份有限公司贵阳富水支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.