CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7050Mã khu vực
8186Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tongren South Great Wall Branch | 105705081861 | 中国建设银行股份有限公司铜仁南长城支行 |
| China Construction Bank Corporation Tongren Jinlin Branch | 105705081829 | 中国建设银行股份有限公司铜仁金鳞支行 |
| China Construction Bank Corporation Tongren Hexi Branch | 105705081853 | 中国建设银行股份有限公司铜仁河西支行 |
| China Construction Bank Corporation Tongren Railway Station Branch | 105705081888 | 中国建设银行股份有限公司铜仁火车站支行 |
| China Construction Bank Corporation Sinan Branch | 105705581782 | 中国建设银行股份有限公司思南支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangkou Branch | 105705281768 | 中国建设银行股份有限公司江口支行 |
| China Construction Bank Corporation Yinjiang Branch | 105705681736 | 中国建设银行股份有限公司印江支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Tongren Wanshan District Branch | 105705081896 | 中国建设银行股份有限公司铜仁万山区支行 |
| China Construction Bank Corporation Tongren West Outer Ring Branch | 105705081845 | 中国建设银行股份有限公司铜仁西外环支行 |
| China Construction Bank Corporation Tongren Branch | 105705081870 | 中国建设银行股份有限公司铜仁市分行 |