CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7058Mã khu vực
8190Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Yanhe Branch | 105705881902 | 中国建设银行股份有限公司沿河支行 |
| China Construction Bank Corporation Tongren Branch Business Office | 105705081716 | 中国建设银行股份有限公司铜仁市分行营业室 |
| China Construction Bank Corporation Songtao Branch | 105705981753 | 中国建设银行股份有限公司松桃支行 |
| China Construction Bank Corporation Yuping Branch | 105705381772 | 中国建设银行股份有限公司玉屏支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Hongyi Mansion Branch | 105595010848 | 中国建设银行股份有限公司惠州宏益公馆支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Qiuchang Branch | 105595010627 | 中国建设银行股份有限公司惠州秋长支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Liaohu Branch | 105595010619 | 中国建设银行股份有限公司惠州寮湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Kaicheng Branch | 105595010678 | 中国建设银行股份有限公司惠州开城支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Danshui Branch | 105595010602 | 中国建设银行股份有限公司惠州淡水支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Huiyang Branch | 105595010598 | 中国建设银行股份有限公司惠州惠阳支行 |