CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7150Mã khu vực
8109Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Duyun Jinqilin Branch | 105715081098 | 中国建设银行股份有限公司都匀金麒麟支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhenfeng Branch | 105707581931 | 中国建设银行股份有限公司贞丰支行 |
| China Construction Bank Corporation Sandu Branch | 105716380977 | 中国建设银行股份有限公司三都支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinglong Branch | 105707481979 | 中国建设银行股份有限公司晴隆支行 |
| China Construction Bank Corporation Longli Branch | 105716180959 | 中国建设银行股份有限公司龙里支行 |
| China Construction Bank Corporation Xingren Branch | 105707281922 | 中国建设银行股份有限公司兴仁支行 |
| China Construction Bank Corporation Anlong Branch | 105707881949 | 中国建设银行股份有限公司安龙支行 |
| China Construction Bank Corporation Qiannan Branch Business Office | 105715081102 | 中国建设银行股份有限公司黔南分行营业室 |
| China Construction Bank Corporation Xingyi Wanfeng Branch | 105707000061 | 中国建设银行股份有限公司兴义万峰支行 |
| China Construction Bank Corporation Qianxinan Branch Business Office | 105707081983 | 中国建设银行股份有限公司黔西南州分行营业室 |