CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7030Mã khu vực
8239Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Zunyi Hangqicheng Branch | 105703082392 | 中国建设银行股份有限公司遵义航汽城支行 |
| China Construction Bank Corporation Zunyi Xiangjiang Branch | 105703082309 | 中国建设银行股份有限公司遵义湘江支行 |
| China Construction Bank Corporation Zunyi Huichuan Branch | 105703082384 | 中国建设银行股份有限公司遵义汇川支行 |
| China Construction Bank Corporation Zunyi Branch | 105703080326 | 中国建设银行股份有限公司遵义市分行 |
| China Construction Bank Corporation Renhuai Putaojing Branch | 105704282485 | 中国建设银行股份有限公司仁怀葡萄井支行 |
| China Construction Bank Corporation Zunyi Honghuagang Branch | 105703082413 | 中国建设银行股份有限公司遵义红花岗支行 |
| China Construction Bank Corporation Zunyi Hong Kong Road Branch | 105703082376 | 中国建设银行股份有限公司遵义市香港路支行 |
| China Construction Bank Corporation Zunyi Nanmenguan Branch | 105703082317 | 中国建设银行股份有限公司遵义市南门关支行 |
| China Construction Bank Corporation Renhuai Guojiu Avenue Branch | 105704282493 | 中国建设银行股份有限公司仁怀国酒大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Tongzi Branch | 105703380355 | 中国建设银行股份有限公司桐梓支行 |