CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7043Mã khu vực
8044Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Chishui Branch | 105704380445 | 中国建设银行股份有限公司赤水支行 |
| China Construction Bank Corporation Zunyi Bozhou Branch | 105703280330 | 中国建设银行股份有限公司遵义播州支行 |
| China Construction Bank Corporation Xishui Branch | 105704482450 | 中国建设银行股份有限公司习水支行 |
| China Construction Bank Corporation Tongzi County Xindajie Branch | 105703300459 | 中国建设银行股份有限公司桐梓县新大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Zunyi Tianli Branch | 105703082325 | 中国建设银行股份有限公司遵义天利支行 |
| China Construction Bank Corporation Zunyi Outer Ring Road Branch | 105703000056 | 中国建设银行股份有限公司遵义外环路支行 |
| China Construction Bank Corporation Zunyi Gaoqiao Branch | 105703000185 | 中国建设银行股份有限公司遵义高桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Meitan County Chacheng Branch | 105703900342 | 中国建设银行股份有限公司湄潭县茶城支行 |
| China Construction Bank Corporation Zunyi Shanghai Road Branch | 105703082368 | 中国建设银行股份有限公司遵义上海路支行 |
| China Construction Bank Corporation Zunyi Majiawan Branch | 105703280348 | 中国建设银行股份有限公司遵义马家湾支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.