CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7550Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Lijiang Dayan Branch | 105755000027 | 中国建设银行丽江大研支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuzhou Xinxing 3rd Road Branch | 105621000132 | 中国建设银行股份有限公司梧州新兴三路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuzhou Xinxing 1st Road Branch | 105621000093 | 中国建设银行股份有限公司梧州新兴一路支行 |
| China Construction Bank Lijiang Huaping Branch | 105755300013 | 中国建设银行丽江华坪支行 |
| China Construction Bank Jinghong Minhang Road Branch | 105749000022 | 中国建设银行景洪民航路支行 |
| China Construction Bank Corporation Cenxi Chengdong Road Branch | 105622100037 | 中国建设银行股份有限公司岑溪城东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Lancang Branch | 105747900157 | 中国建设银行股份有限公司澜沧支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinghong Chengnan Branch | 105749000080 | 中国建设银行股份有限公司景洪城南支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuzhou Industrial Park Branch | 105621000085 | 中国建设银行股份有限公司梧州工业园支行 |
| China Construction Bank Lijiang Branch | 105755000019 | 中国建设银行丽江市分行 |