CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7490Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jinghong Tourism Resort Branch | 105749000039 | 中国建设银行股份有限公司景洪旅游度假区支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuzhou Huayang Garden Branch | 105621000149 | 中国建设银行股份有限公司梧州华洋花园支行 |
| China Construction Bank Jinggu Branch | 105747500111 | 中国建设银行景谷支行 |
| China Construction Bank Corporation Mengla Branch | 105749300017 | 中国建设银行股份有限公司勐腊支行 |
| China Construction Bank Corporation Pu'er District Branch | 105747000051 | 中国建设银行股份有限公司普洱城区分理处 |
| China Construction Bank Pu'er Baiyun Road Branch | 105747000176 | 中国建设银行普洱白云路支行 |
| China Construction Bank Mojiang Branch | 105747300101 | 中国建设银行墨江支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuzhou Hexi Branch | 105621000036 | 中国建设银行股份有限公司梧州河西支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuzhou Hedong Branch | 105621000157 | 中国建设银行股份有限公司梧州河东支行 |
| China Construction Bank Corporation Cenxi Branch | 105622100012 | 中国建设银行股份有限公司岑溪支行 |