CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7474Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jingdong Branch | 105747400186 | 中国建设银行股份有限公司景东支行 |
| China Construction Bank Mojiang Branch | 105747300101 | 中国建设银行墨江支行 |
| China Construction Bank Corporation Pu'er Siting Road Branch | 105747000086 | 中国建设银行股份有限公司普洱思亭路支行 |
| China Construction Bank Corporation Pu'er Zhenxing Road Branch | 105747000035 | 中国建设银行股份有限公司普洱振兴路支行 |
| China Construction Bank Corporation Lancang Branch | 105747900157 | 中国建设银行股份有限公司澜沧支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinghong West Road Branch | 105749000063 | 中国建设银行股份有限公司景洪西路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Mengla Branch | 105749300017 | 中国建设银行股份有限公司勐腊支行 |
| China Construction Bank Jinghong Minhang Road Branch | 105749000022 | 中国建设银行景洪民航路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinghong East Road Branch | 105749000055 | 中国建设银行股份有限公司景洪东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xishuangbanna Branch | 105749000014 | 中国建设银行股份有限公司西双版纳分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.