CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7564Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Lanping County Branch | 105756400016 | 中国建设银行兰坪县支行 |
| China Construction Bank Nujiang Branch Accounting | 105756000012 | 中国建设银行怒江州分行核算 |
| China Construction Bank Corporation Nujiang Branch Business Office | 105756000045 | 中国建设银行股份有限公司怒江州分行营业室 |
| China Construction Bank Lijiang Yongsheng Branch | 105755200012 | 中国建设银行丽江永胜支行 |
| China Construction Bank Lijiang Huaping Branch | 105755300013 | 中国建设银行丽江华坪支行 |
| China Construction Bank Lijiang Dayan Branch | 105755000027 | 中国建设银行丽江大研支行 |
| China Construction Bank Lijiang Branch | 105755000019 | 中国建设银行丽江市分行 |
| China Construction Bank Lijiang Yulong Branch | 105755000043 | 中国建设银行丽江玉龙支行 |
| China Construction Bank Corporation Lijiang Minzhu Road Branch | 105755000078 | 中国建设银行股份有限公司丽江民主路支行 |
| China Construction Bank Corporation Lijiang Fuhui Branch | 105755000035 | 中国建设银行股份有限公司丽江福慧支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.