CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7560Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Nujiang Branch Accounting | 105756000012 | 中国建设银行怒江州分行核算 |
| China Construction Bank Corporation Luxi Alu Street Branch | 105743800028 | 中国建设银行股份有限公司泸西阿庐大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Nujiang Branch Business Office | 105756000045 | 中国建设银行股份有限公司怒江州分行营业室 |
| China Construction Bank Corporation Wuzhou Dieshan 1st Road Branch | 105621000044 | 中国建设银行股份有限公司梧州蝶山一路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuzhou Branch | 105621000010 | 中国建设银行股份有限公司梧州分行 |
| China Construction Bank Corporation Pu'er Chayuan Road Branch | 105747000078 | 中国建设银行股份有限公司普洱茶苑路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xishuangbanna Branch | 105749000014 | 中国建设银行股份有限公司西双版纳分行 |
| China Construction Bank Corporation Menghai Branch | 105749200090 | 中国建设银行股份有限公司勐海支行 |
| China Construction Bank Corporation Tengxian Branch | 105622200013 | 中国建设银行股份有限公司藤县支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuzhou Sanlong Avenue Branch | 105621000069 | 中国建设银行股份有限公司梧州三龙大道支行 |