CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7433Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Mengzi Yinhe South Road Branch | 105743300063 | 中国建设银行股份有限公司蒙自银河南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Gejiu Branch | 105743000046 | 中国建设银行股份有限公司个旧支行 |
| China Construction Bank Luxi County Branch | 105743800010 | 中国建设银行泸西县支行 |
| China Construction Bank Shiping County Branch | 105743600017 | 中国建设银行石屏县支行 |
| China Construction Bank Corporation Liuku Renmin Road Branch | 105756000029 | 中国建设银行股份有限公司六库人民路支行 |
| China Construction Bank Corporation Mile North Gate Branch | 105743700026 | 中国建设银行股份有限公司弥勒北门支行 |
| China Construction Bank Kaiyuan Branch | 105743200013 | 中国建设银行开远市支行 |
| China Construction Bank Corporation Mengzi Wencui South Road Branch | 105743300047 | 中国建设银行股份有限公司蒙自文萃南路支行 |
| China Construction Bank Mile County Branch | 105743700018 | 中国建设银行弥勒县支行 |
| China Construction Bank Corporation Gejiu Tianqiao Branch | 105743000118 | 中国建设银行股份有限公司个旧天桥支行 |