CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7433Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Mengzi County Branch | 105743300014 | 中国建设银行蒙自县支行 |
| China Construction Bank Corporation Mengzi Mingzhu Road Branch | 105743300055 | 中国建设银行股份有限公司蒙自明珠路支行 |
| China Construction Bank Corporation Honghe Hani and Yi Autonomous Prefecture Branch | 105743300080 | 中国建设银行股份有限公司红河哈尼族彝族自治州分行 |
| China Construction Bank Corporation Mengzi Wencui South Road Branch | 105743300047 | 中国建设银行股份有限公司蒙自文萃南路支行 |
| China Construction Bank Jianshui County Branch | 105743500016 | 中国建设银行建水县支行 |
| China Construction Bank Corporation Jianshui Jinguang Branch | 105743500024 | 中国建设银行股份有限公司建水觐光分理处 |
| China Construction Bank Corporation Mengzi Chaoyang Road Branch | 105743300071 | 中国建设银行股份有限公司蒙自朝阳路支行 |
| China Construction Bank Luxi County Branch | 105743800010 | 中国建设银行泸西县支行 |
| China Construction Bank Mile County Branch | 105743700018 | 中国建设银行弥勒县支行 |
| China Construction Bank Hekou County Branch | 105744400017 | 中国建设银行河口县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.