CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7137Mã khu vực
8122Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tianzhu Branch | 105713781221 | 中国建设银行股份有限公司天柱支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhenyuan Branch | 105713581250 | 中国建设银行股份有限公司镇远支行 |
| China Construction Bank Ruili Branch Jiegao Branch | 105754600021 | 中国建设银行瑞丽市支行姐告分理处 |
| China Construction Bank Ruili Branch | 105754600013 | 中国建设银行瑞丽市支行 |
| China Construction Bank Corporation Mangshi Tuanjie Branch | 105754000025 | 中国建设银行股份有限公司芒市团结支行 |
| China Construction Bank Corporation Ruili Nanmao Street Branch | 105754600030 | 中国建设银行股份有限公司瑞丽南卯街支行 |
| China Construction Bank Dehong Dai and Jingpo Autonomous Prefecture Branch Business Department | 105754000017 | 中国建设银行德宏傣族景颇族自治州分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation, Mangshi Mengbanasi Branch | 105754000033 | 中国建设银行股份有限公司芒市勐巴娜西支行 |
| China Construction Bank Corporation Mangshi Munao Zongge Branch | 105754000041 | 中国建设银行股份有限公司芒市目瑙纵歌支行 |
| China Construction Bank Yingjiang County Branch | 105754400011 | 中国建设银行盈江县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.