CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7132Mã khu vực
8124Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Huangping Branch | 105713281240 | 中国建设银行股份有限公司黄平支行 |
| China Construction Bank Corporation Sansui Branch | 105713481281 | 中国建设银行股份有限公司三穗支行 |
| China Construction Bank Corporation Kaili Ningbo Road Branch | 105713081441 | 中国建设银行股份有限公司凯里宁波路支行 |
| China Construction Bank Corporation Kaili Dashizi Branch | 105713081394 | 中国建设银行股份有限公司凯里大十字支行 |
| China Construction Bank Corporation Kaili Development Zone Branch | 105713000092 | 中国建设银行股份有限公司凯里开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Kaili Jinqiao Branch | 105713000068 | 中国建设银行股份有限公司凯里金桥支行 |
| China Construction Bank Hekou County Branch | 105744400017 | 中国建设银行河口县支行 |
| China Construction Bank Corporation Mengzi Chaoyang Road Branch | 105743300071 | 中国建设银行股份有限公司蒙自朝阳路支行 |
| China Construction Bank Dehong Dai and Jingpo Autonomous Prefecture Branch Business Department | 105754000017 | 中国建设银行德宏傣族景颇族自治州分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Kaiyuan Dongfeng Road Branch | 105743200021 | 中国建设银行股份有限公司开远东风路支行 |