CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7130Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Kaili Development Zone Branch | 105713000092 | 中国建设银行股份有限公司凯里开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Liping Branch | 105714281292 | 中国建设银行股份有限公司黎平支行 |
| China Construction Bank Corporation Kaili Chengdong Branch | 105713000041 | 中国建设银行股份有限公司凯里城东支行 |
| China Construction Bank Corporation Kaili Beijing Road Branch | 105713081386 | 中国建设银行股份有限公司凯里北京路支行 |
| China Construction Bank Corporation Kaili Jinqiao Branch | 105713000068 | 中国建设银行股份有限公司凯里金桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Kaili Dashizi Branch | 105713081394 | 中国建设银行股份有限公司凯里大十字支行 |
| China Construction Bank Corporation Qiandongnan Branch | 105713081214 | 中国建设银行股份有限公司黔东南州分行 |
| China Construction Bank Corporation Huangping Branch | 105713281240 | 中国建设银行股份有限公司黄平支行 |
| China Construction Bank Corporation Qiandongnan Branch | 105713081425 | 中国建设银行股份有限公司黔东南州分行本级 |
| China Construction Bank Corporation Shibing Branch | 105713381238 | 中国建设银行股份有限公司施秉支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.