CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7546Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Ruili Nanmao Street Branch | 105754600030 | 中国建设银行股份有限公司瑞丽南卯街支行 |
| China Construction Bank Corporation Qiandongnan Branch | 105713081425 | 中国建设银行股份有限公司黔东南州分行本级 |
| China Construction Bank Corporation Shibing Branch | 105713381238 | 中国建设银行股份有限公司施秉支行 |
| China Construction Bank Corporation Kaili Railway Station Branch | 105713081378 | 中国建设银行股份有限公司凯里火车站支行 |
| China Construction Bank Corporation Liping Branch | 105714281292 | 中国建设银行股份有限公司黎平支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianzhu Branch | 105713781221 | 中国建设银行股份有限公司天柱支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhenyuan Branch | 105713581250 | 中国建设银行股份有限公司镇远支行 |
| China Construction Bank Ruili Branch Jiegao Branch | 105754600021 | 中国建设银行瑞丽市支行姐告分理处 |
| China Construction Bank Corporation Mangshi Tuanjie Branch | 105754000025 | 中国建设银行股份有限公司芒市团结支行 |
| China Construction Bank Corporation Kaili Chengdong Branch | 105713000041 | 中国建设银行股份有限公司凯里城东支行 |