CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7533Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tengchong Tengbei Branch | 105753300202 | 中国建设银行股份有限公司腾冲腾北支行 |
| China Construction Bank Corporation Tengchong Jianhua Branch | 105753300180 | 中国建设银行股份有限公司腾冲建华支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhaotong Zhuquan Branch | 105734000052 | 中国建设银行股份有限公司昭通珠泉支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhaotong Phoenix Branch | 105734000028 | 中国建设银行股份有限公司昭通凤凰支行 |
| China Construction Bank Shuifu Branch | 105735200013 | 中国建设银行水富支行 |
| China Construction Bank Corporation Rongjiang Branch | 105714381363 | 中国建设银行股份有限公司榕江支行 |
| China Construction Bank Corporation Qiandongnan Branch | 105713081214 | 中国建设银行股份有限公司黔东南州分行 |
| China Construction Bank Ruili Branch | 105754600013 | 中国建设银行瑞丽市支行 |
| China Construction Bank Corporation Kaili Zhoufu Road Branch | 105713081433 | 中国建设银行股份有限公司凯里州府路支行 |
| China Construction Bank Corporation Kaili Beijing Road Branch | 105713081386 | 中国建设银行股份有限公司凯里北京路支行 |