CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7340Mã khu vực
4041Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Zhaotong Xicheng Branch | 105734040417 | 中国建设银行股份有限公司昭通西城支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhaotong South Street Branch | 105734000077 | 中国建设银行股份有限公司昭通南大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Shuifu Renmin East Road Branch | 105735200021 | 中国建设银行股份有限公司水富人民东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhaotong Hailou Road Branch | 105734000036 | 中国建设银行股份有限公司昭通海楼路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiluodu Jinxi Branch | 105734600023 | 中国建设银行股份有限公司溪洛渡金溪支行 |
| China Construction Bank Corporation Kaili Railway Station Branch | 105713081378 | 中国建设银行股份有限公司凯里火车站支行 |
| China Construction Bank Corporation Sansui Branch | 105713481281 | 中国建设银行股份有限公司三穗支行 |
| China Construction Bank Corporation Kaili Zhoufu Road Branch | 105713081433 | 中国建设银行股份有限公司凯里州府路支行 |
| China Construction Bank Corporation Kaili Ningbo Road Branch | 105713081441 | 中国建设银行股份有限公司凯里宁波路支行 |
| China Construction Bank Corporation Rongjiang Branch | 105714381363 | 中国建设银行股份有限公司榕江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.