CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7432Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Kaiyuan Dongxin Road Branch | 105743200030 | 中国建设银行股份有限公司开远东新路支行 |
| China Construction Bank Corporation Mengzi Xuehai Road Branch | 105743300022 | 中国建设银行股份有限公司蒙自学海路支行 |
| China Construction Bank Corporation, Mangshi Mengbanasi Branch | 105754000033 | 中国建设银行股份有限公司芒市勐巴娜西支行 |
| China Construction Bank Corporation Mangshi Munao Zongge Branch | 105754000041 | 中国建设银行股份有限公司芒市目瑙纵歌支行 |
| China Construction Bank Corporation Mengzi Tianma Road Branch | 105743300039 | 中国建设银行股份有限公司蒙自天马路支行 |
| China Construction Bank Corporation Honghe Hani and Yi Autonomous Prefecture Branch | 105743300080 | 中国建设银行股份有限公司红河哈尼族彝族自治州分行 |
| China Construction Bank Corporation Gejiu Heping Road Branch | 105743000038 | 中国建设银行股份有限公司个旧和平路支行 |
| China Construction Bank Corporation Mile Lake Spring Branch | 105743700042 | 中国建设银行股份有限公司弥勒湖泉支行 |
| China Construction Bank Yingjiang County Branch | 105754400011 | 中国建设银行盈江县支行 |
| China Construction Bank Corporation Gejiu Renmin Road Branch | 105743000020 | 中国建设银行股份有限公司个旧人民路支行 |