CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7436Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Shiping County Branch | 105743600017 | 中国建设银行石屏县支行 |
| China Construction Bank Corporation Gejiu Renmin Road Branch | 105743000020 | 中国建设银行股份有限公司个旧人民路支行 |
| China Construction Bank Corporation Mile North Gate Branch | 105743700026 | 中国建设银行股份有限公司弥勒北门支行 |
| China Construction Bank Corporation Gejiu Jinhu East Road Branch | 105743000087 | 中国建设银行股份有限公司个旧金湖东路支行 |
| China Construction Bank Kaiyuan Branch | 105743200013 | 中国建设银行开远市支行 |
| China Construction Bank Corporation Gejiu Heping Road Branch | 105743000038 | 中国建设银行股份有限公司个旧和平路支行 |
| China Construction Bank Corporation Gejiu Branch | 105743000046 | 中国建设银行股份有限公司个旧支行 |
| China Construction Bank Corporation Kaiyuan Dongfeng Road Branch | 105743200021 | 中国建设银行股份有限公司开远东风路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jianshui Zitao Street Branch | 105743500049 | 中国建设银行股份有限公司建水紫陶街支行 |
| China Construction Bank Corporation Mengzi Xuehai Road Branch | 105743300022 | 中国建设银行股份有限公司蒙自学海路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.