CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6710Mã khu vực
8662Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Yibin Binjiang Branch | 105671086622 | 中国建设银行股份有限公司宜宾滨江支行 |
| China Construction Bank Corporation Yibin Cuiping Branch | 105671061088 | 中国建设银行股份有限公司宜宾翠屏支行 |
| China Construction Bank Corporation Yibin Jiangbei Branch | 105671051084 | 中国建设银行股份有限公司宜宾江北支行 |
| China Construction Bank Corporation Yibin Lingang Branch | 105671086743 | 中国建设银行股份有限公司宜宾临港支行 |
| China Construction Bank Corporation Tongchuan Wuyi Road Branch | 105792000018 | 中国建设银行股份有限公司铜川五一路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Vanke Jinyu Qujiang Branch | 105791010319 | 中国建设银行股份有限公司西安万科金域曲江支行 |
| China Construction Bank Corporation Tongchuan Chaoyang Road Branch | 105792000091 | 中国建设银行股份有限公司铜川朝阳路支行 |
| China Construction Bank Xi'an Bali Village Branch | 105791000282 | 中国建设银行西安八里村支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Xifeng Road North Section Branch | 105791010126 | 中国建设银行股份有限公司西安西沣路北段支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Fengcheng 7th Road Branch | 105791010079 | 中国建设银行股份有限公司西安凤城七路支行 |