CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7910Mã khu vực
0031Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xi'an Daqing Road Branch | 105791000311 | 中国建设银行股份有限公司西安大庆路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Tuanjie South Road Branch | 105791000354 | 中国建设银行股份有限公司西安团结南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Fenggao West Road Branch | 105791000320 | 中国建设银行股份有限公司西安沣镐西路支行 |
| China Construction Bank Shaanxi Branch | 105791000016 | 中国建设银行陕西省分行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Laodong North Road Branch | 105791000362 | 中国建设银行股份有限公司西安劳动北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Jiefang Road Branch | 105791000161 | 中国建设银行股份有限公司西安解放路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Yuxiangmen Branch | 105791000338 | 中国建设银行股份有限公司西安玉祥门支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Wenjing Community Branch | 105791000153 | 中国建设银行股份有限公司西安文景小区支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Xihuamen Branch | 105791000188 | 中国建设银行股份有限公司西安西华门支行 |
| China Construction Bank Xi'an Jixiang Road Branch | 105791000266 | 中国建设银行西安吉祥路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.