CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7910Mã khu vực
0076Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xi'an Rongqiaocheng Branch | 105791000768 | 中国建设银行股份有限公司西安融侨城支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Gaoxin 6th Road Branch | 105791011469 | 中国建设银行股份有限公司西安高新六路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Keji 2nd Road Branch | 105791010142 | 中国建设银行股份有限公司西安科技二路支行 |
| China Construction Bank Xi'an Hanguang Road Branch | 105791000049 | 中国建设银行西安含光路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Huitong Taikoocheng Branch | 105791000725 | 中国建设银行股份有限公司西安汇通太古城支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Yanliang District Aviation Technology Building Branch | 105791011766 | 中国建设银行股份有限公司西安阎良区航空科技大厦支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Fangjian Road Branch | 105791000491 | 中国建设银行股份有限公司西安纺建路支行 |
| China Construction Bank Xi'an Yanta Road Branch | 105791000081 | 中国建设银行西安雁塔路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Hepingmen Branch | 105791000387 | 中国建设银行股份有限公司西安和平门支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Tuanjie South Road Branch | 105791000354 | 中国建设银行股份有限公司西安团结南路支行 |