CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7910Mã khu vực
0044Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Xi'an High-tech Industrial Development Zone Branch | 105791000442 | 中国建设银行西安高新技术产业开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Wenjing Road Branch | 105791000400 | 中国建设银行股份有限公司西安文景路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an International Port District Branch | 105791000651 | 中国建设银行股份有限公司西安国际港务区支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Times Mingfengyuan Branch | 105791010425 | 中国建设银行股份有限公司西安时代明丰苑支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Lanhushu Community Branch | 105791010982 | 中国建设银行股份有限公司西安蓝湖树小区支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Kaiyuan No. 1 Branch | 105791010974 | 中国建设银行股份有限公司西安开元壹号支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Xinke Building Branch | 105791011452 | 中国建设银行股份有限公司西安新科大厦支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an South Second Ring East Section Branch | 105791011557 | 中国建设银行股份有限公司西安南二环东段支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Chang'an District Weiqu South Street Branch | 105791000821 | 中国建设银行股份有限公司西安长安区韦曲南街支行 |
| China Construction Bank Corporation Lantian County Lanxin Middle Road Branch | 105791012113 | 中国建设银行股份有限公司蓝田县蓝新中路支行 |