CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7910Mã khu vực
1037Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xi'an Ximen Branch | 105791010378 | 中国建设银行股份有限公司西安西门支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Wenjing Road South Branch | 105791011160 | 中国建设银行股份有限公司西安文景路南段支行 |
| China Construction Bank Xi'an Dongxinjie Branch | 105791000065 | 中国建设银行西安东新街支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Gaoxin 4th Road Branch | 105791000145 | 中国建设银行股份有限公司西安高新四路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Guang'an Road Branch | 105791000619 | 中国建设银行股份有限公司西安广安路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Taihua North Road Branch | 105791010757 | 中国建设银行股份有限公司西安太华北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Ziqiang West Road Branch | 105791011143 | 中国建设银行股份有限公司西安自强西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Chang'an District Sakura Square Branch | 105791000813 | 中国建设银行股份有限公司西安长安区樱花广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Zhangba North Road Branch | 105791011292 | 中国建设银行股份有限公司西安丈八北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Duanlimen Branch | 105791011436 | 中国建设银行股份有限公司西安端履门支行 |