CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7910Mã khu vực
0034Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xi'an Haijing International Branch | 105791000346 | 中国建设银行股份有限公司西安海璟国际支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Daxing East Road Branch | 105791010966 | 中国建设银行股份有限公司西安大兴东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Youyi East Road Middle Branch | 105791010732 | 中国建设银行股份有限公司西安友谊东路中段支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Jiaotong University Branch | 105791000274 | 中国建设银行股份有限公司西安交大支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Jiefang Road Branch | 105791000161 | 中国建设银行股份有限公司西安解放路支行 |
| China Construction Bank Xi'an Electronic City Branch | 105791000459 | 中国建设银行西安电子城支行 |
| China Construction Bank Xi'an South Street Branch | 105791000024 | 中国建设银行西安南大街支行 |
| China Construction Bank Xi'an Daming Palace Branch | 105791000571 | 中国建设银行西安大明宫支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Taibai North Road Branch | 105791000602 | 中国建设银行股份有限公司西安太白北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Economic and Technological Development Zone Branch | 105791000709 | 中国建设银行股份有限公司西安经济技术开发区支行 |