CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7910Mã khu vực
1083Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xi'an West Avenue Branch | 105791010837 | 中国建设银行股份有限公司西安西部大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Taibai Community Branch | 105791000580 | 中国建设银行股份有限公司西安太白小区支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Tangyan Road Branch | 105791000694 | 中国建设银行股份有限公司西安唐延路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Hanguang North Road Branch | 105791010829 | 中国建设银行股份有限公司西安含光北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Hansen Road Branch | 105791010521 | 中国建设银行股份有限公司西安韩森路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Hanguang South Road Branch | 105791010870 | 中国建设银行股份有限公司西安含光南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Electronics Zhengjie Branch | 105791011022 | 中国建设银行股份有限公司西安电子正街支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Yicuiyuan Branch | 105791000741 | 中国建设银行股份有限公司西安逸翠园支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Chang'an District R&F City Branch | 105791000792 | 中国建设银行股份有限公司西安长安区富力城支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Wangzuo Modern City Branch | 105791011233 | 中国建设银行股份有限公司西安旺座现代城支行 |