CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7910Mã khu vực
1127Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xi'an Software City Branch | 105791011276 | 中国建设银行股份有限公司西安软件新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Lantian County Xianmen Street Branch | 105791012130 | 中国建设银行股份有限公司蓝田县县门街支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Laodong North Road Branch | 105791000362 | 中国建设银行股份有限公司西安劳动北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Xihuamen Branch | 105791000188 | 中国建设银行股份有限公司西安西华门支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Dongguan Branch | 105791000240 | 中国建设银行股份有限公司西安东关支行 |
| China Construction Bank Xi'an Heping Road Branch | 105791000379 | 中国建设银行西安和平路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Huacheng Wanxiang Branch | 105791010804 | 中国建设银行股份有限公司西安华城万象支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Jintai Holiday Flower City Branch | 105791010020 | 中国建设银行股份有限公司西安金泰假日花城支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Shirong Jiacheng Branch | 105791011119 | 中国建设银行股份有限公司西安世融嘉城支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Keji 8th Road Branch | 105791011321 | 中国建设银行股份有限公司西安科技八路支行 |