CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7910Mã khu vực
1131Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xi'an High-tech Branch | 105791011313 | 中国建设银行股份有限公司西安高新科技支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Xingfu South Road Branch | 105791010790 | 中国建设银行股份有限公司西安幸福南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Qujiang Branch | 105791000129 | 中国建设银行股份有限公司西安曲江支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Longshou North Road Branch | 105791010343 | 中国建设银行股份有限公司西安龙首北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Fenglin Huafu Branch | 105791011014 | 中国建设银行股份有限公司西安枫林华府支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Wenyi South Road Branch | 105791011516 | 中国建设银行股份有限公司西安文艺南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Fangzheng Street Branch | 105791011661 | 中国建设银行股份有限公司西安纺正街支行 |
| China Construction Bank Shaanxi Branch | 105791000016 | 中国建设银行陕西省分行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Yuxiangmen Branch | 105791000338 | 中国建设银行股份有限公司西安玉祥门支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Beiguan Branch | 105791000418 | 中国建设银行股份有限公司西安北关支行 |