CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7910Mã khu vực
0050Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Xi'an Chang'an District Branch | 105791000506 | 中国建设银行西安长安区支行 |
| China Construction Bank Lantian County Branch | 105791000522 | 中国建设银行蓝田县支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Zhangbalu Road Branch | 105791000678 | 中国建设银行股份有限公司西安丈八六路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Huacheng Bojun Branch | 105791010853 | 中国建设银行股份有限公司西安华城泊郡支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Central Lingjun Branch | 105791010958 | 中国建设银行股份有限公司西安中央领郡支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Fenghe Road Branch | 105791011071 | 中国建设银行股份有限公司西安丰禾路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Electronic Third Road Branch | 105791011305 | 中国建设银行股份有限公司西安电子三路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Polytechnic University Branch | 105791011629 | 中国建设银行股份有限公司西安工程大学支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Taibai South Road Branch | 105791010845 | 中国建设银行股份有限公司西安太白南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Yujincheng Branch | 105791010095 | 中国建设银行股份有限公司西安御锦城支行 |