CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7910Mã khu vực
1105Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xi'an Northwestern Polytechnical University Branch | 105791011055 | 中国建设银行股份有限公司西安西北工业大学支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Xingqing Road Branch | 105791000196 | 中国建设银行股份有限公司西安兴庆路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yan'an Refinery Branch | 105805100017 | 中国建设银行股份有限公司延安炼油厂支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Ci'en East Road Branch | 105791010394 | 中国建设银行股份有限公司西安慈恩东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Yanliang District Branch | 105791000555 | 中国建设银行股份有限公司西安阎良区支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Zhongxin Chanba Peninsula Branch | 105791011645 | 中国建设银行股份有限公司西安中新浐灞半岛支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Chang'an Road Branch | 105791000258 | 中国建设银行股份有限公司西安长安路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Lintong District Qinling North Road Branch | 105791012269 | 中国建设银行股份有限公司西安临潼区秦陵北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yan'an Dongguan Branch | 105804000047 | 中国建设银行股份有限公司延安东关支行 |
| China Construction Bank Corporation Ankang West Street Branch | 105801000105 | 中国建设银行股份有限公司安康西大街支行 |