CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7910Mã khu vực
1033Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xi'an Chaoyangmen Branch | 105791010335 | 中国建设银行股份有限公司西安朝阳门支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Hujiamiao Branch | 105791000223 | 中国建设银行股份有限公司西安胡家庙支行 |
| China Construction Bank Corporation Yan'an Zaoyuan Road Branch | 105804010036 | 中国建设银行股份有限公司延安枣园路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yan'an Qilipu Branch | 105804010069 | 中国建设银行股份有限公司延安七里铺支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhidan County Branch | 105804600019 | 中国建设银行股份有限公司志丹县支行 |
| China Construction Bank Corporation Ankang Hanbin District Branch | 105801000041 | 中国建设银行股份有限公司安康汉滨区支行 |
| China Construction Bank Corporation Ankang Bashan East Road Branch | 105801001010 | 中国建设银行股份有限公司安康巴山东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Gaoling District Changqing West Road Branch | 105791011934 | 中国建设银行股份有限公司西安高陵区长庆西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an Evergrande Oasis Branch | 105791010038 | 中国建设银行股份有限公司西安恒大绿洲支行 |
| China Construction Bank Corporation Xi'an High-tech Free Trade Zone Branch | 105791000750 | 中国建设银行股份有限公司西安高新自贸区支行 |