CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7970Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Weinan Center Square Branch | 105797000041 | 中国建设银行股份有限公司渭南中心广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Weinan Zhanbei Road Branch | 105797000076 | 中国建设银行股份有限公司渭南站北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Weinan Linwei District Branch | 105797000068 | 中国建设银行股份有限公司渭南临渭区支行 |
| China Construction Bank Corporation Huayin Branch | 105797400011 | 中国建设银行股份有限公司华阴市支行 |
| China Construction Bank Corporation Weinan Dongfeng Street Middle Branch | 105797000228 | 中国建设银行股份有限公司渭南东风街中段支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinling Power Plant Branch | 105797400038 | 中国建设银行股份有限公司秦岭电厂支行 |
| China Construction Bank Corporation Dali County Branch | 105797600013 | 中国建设银行股份有限公司大荔县支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinduicheng Molybdenum Company Branch | 105797400046 | 中国建设银行股份有限公司金堆城钼业公司分理处 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Pucheng Power Plant Branch | 105797700022 | 中国建设银行股份有限公司蒲城电厂分理处 |
| China Construction Bank Corporation Chengcheng County Branch | 105797800015 | 中国建设银行股份有限公司澄城县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.