CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
8260Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jiuquan Suzhou South Road Branch | 105826000105 | 中国建设银行股份有限公司酒泉肃州南路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Dunhuang Huancheng West Road Savings Branch | 105826300213 | 中国建设银行股份有限公司敦煌环城西路储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Jiuquan South Street Branch | 105826000041 | 中国建设银行股份有限公司酒泉南大街分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jinta Branch | 105826430018 | 中国建设银行股份有限公司金塔支行 |
| China Construction Bank Gansu Branch Longnan Branch Chengxian Branch | 105831330019 | 中国建设银行甘肃省分行陇南分行成县支行 |
| China Construction Bank Corporation Dunhuang Apartment Branch | 105826300297 | 中国建设银行股份有限公司敦煌公寓支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiuquan Branch Operation Management Department | 105826003023 | 中国建设银行股份有限公司酒泉分行营运管理部 |
| China Construction Bank Corporation Yumen Beiping Branch | 105826100139 | 中国建设银行股份有限公司玉门北坪分理处 |
| China Construction Bank Corporation Dunhuang Chaoyang Road Savings Branch | 105826300301 | 中国建设银行股份有限公司敦煌朝阳路储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Guazhou Branch | 105826730019 | 中国建设银行股份有限公司瓜州支行 |