CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
8319Mã khu vực
3001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Gansu Branch Longnan Branch Huixian Branch | 105831930017 | 中国建设银行甘肃省分行陇南分行徽县支行 |
| China Construction Bank Corporation Lixian Yanguan Branch | 105831730093 | 中国建设银行股份有限公司礼县盐官支行 |
| China Construction Bank Gansu Branch Longnan Branch Xihe County Branch | 105831630013 | 中国建设银行甘肃省分行陇南分行西和县支行 |
| Jiuquan Aerospace Branch of China Construction Bank Corporation | 105826000252 | 中国建设银行股份有限公司酒泉航天支行 |
| China Construction Bank Corporation Yumen Xiangyang Road Branch | 105826130028 | 中国建设银行股份有限公司玉门向阳路支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengxian Xincheng Branch | 105831300135 | 中国建设银行股份有限公司成县新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiuquan Fukang Road Savings Branch | 105826001606 | 中国建设银行股份有限公司酒泉富康路储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Jiuquan Suzhou Branch | 105826030021 | 中国建设银行股份有限公司酒泉肃州支行 |
| China Construction Bank Corporation Dunhuang Mingshan Road Branch | 105826300230 | 中国建设银行股份有限公司敦煌鸣山路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Dunhuang Jinda Road Branch | 105826300272 | 中国建设银行股份有限公司敦煌金达路支行 |