CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
8380Mã khu vực
0302Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Cooperative Savings Bank | 105838003025 | 中国建设银行股份有限公司合作储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Longxi Wenfeng Branch | 105829330021 | 中国建设银行股份有限公司陇西文峰支行 |
| China Construction Bank Gansu Branch Gannan Branch Business Office | 105838030012 | 中国建设银行甘肃省分行甘南州分行营业室 |
| China Construction Bank Corporation Dingxi Branch | 105829030019 | 中国建设银行股份有限公司定西分行 |
| China Construction Bank Corporation Longxi Shouyang Branch | 105829330232 | 中国建设银行股份有限公司陇西首阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Huixian Jianxin Branch | 105831900176 | 中国建设银行股份有限公司徽县建新支行 |
| China Construction Bank Corporation Longnan Panxuan Road Branch | 105831030059 | 中国建设银行股份有限公司陇南盘旋路支行 |
| China Construction Bank Corporation Longnan Chengguan Branch | 105831030042 | 中国建设银行股份有限公司陇南城关支行 |
| China Construction Bank Corporation Longnan Renmin Road Branch | 105831030067 | 中国建设银行股份有限公司陇南人民路支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengxian Development Zone Branch | 105831330027 | 中国建设银行股份有限公司成县开发区支行 |