CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
8380Mã khu vực
3001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Gansu Branch Gannan Branch Business Office | 105838030012 | 中国建设银行甘肃省分行甘南州分行营业室 |
| China Construction Bank Dingxi Center Branch | 105829003012 | 中国建设银行定西中心支行 |
| China Construction Bank Corporation Tongwei Cultural Plaza Branch | 105829230246 | 中国建设银行股份有限公司通渭文化广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhangxian Branch | 105829630228 | 中国建设银行股份有限公司漳县支行 |
| China Construction Bank Corporation Cooperative Savings Bank | 105838003025 | 中国建设银行股份有限公司合作储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Longnan Chengguan Branch | 105831030042 | 中国建设银行股份有限公司陇南城关支行 |
| China Construction Bank Corporation Longnan Renmin Road Branch | 105831030067 | 中国建设银行股份有限公司陇南人民路支行 |
| China Construction Bank Corporation Huixian Jianxin Branch | 105831900176 | 中国建设银行股份有限公司徽县建新支行 |
| China Construction Bank Corporation Longnan Panxuan Road Branch | 105831030059 | 中国建设银行股份有限公司陇南盘旋路支行 |
| China Construction Bank Corporation Chengxian Development Zone Branch | 105831330027 | 中国建设银行股份有限公司成县开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.