CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
8342Mã khu vực
3003Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingcheng County Branch, Qingyang Branch, Gansu Branch of China Construction Bank | 105834230032 | 中国建设银行甘肃省分行庆阳分行庆城县支行 |
| China Construction Bank Corporation Qingcheng Beiguan Branch | 105834200358 | 中国建设银行股份有限公司庆城北关支行 |
| Xifeng Xijiao Branch, Qingyang Branch, Gansu Branch of China Construction Bank | 105834030048 | 中国建设银行甘肃省分行庆阳分行西峰西郊支行 |
| China Construction Bank Gansu Branch Changqing Branch Business Office | 105834230016 | 中国建设银行甘肃省分行长庆支行营业室 |
| Huanxian Sub-branch, Qingyang Branch, China Construction Bank Corporation | 105834300192 | 中国建设银行股份有限公司庆阳分行环县支行 |
| China Construction Bank Corporation Dingxi Minzhu Street Branch | 105829000063 | 中国建设银行股份有限公司定西民主街分理处 |
| China Construction Bank Gannan Branch Business Department | 105838003017 | 中国建设银行甘南中支营业部 |
| China Construction Bank Corporation Longxi Branch | 105829330013 | 中国建设银行股份有限公司陇西支行 |
| China Construction Bank Corporation Weiyuan Branch | 105829430212 | 中国建设银行股份有限公司渭源支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhangxian Branch | 105829630228 | 中国建设银行股份有限公司漳县支行 |