CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
8210Mã khu vực
0361Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Meilun Plaza Branch | 105821003619 | 中国建设银行股份有限公司兰州美伦广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Railway Station West Road Branch | 105821002224 | 中国建设银行股份有限公司兰州火车站西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Innovation Park Branch | 105821001922 | 中国建设银行股份有限公司兰州创新园支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Heping New Village Savings Branch | 105821003379 | 中国建设银行股份有限公司兰州和平新村储蓄所 |
| China Construction Bank Gansu Branch Jiayuguan Branch | 105822030016 | 中国建设银行甘肃省分行嘉峪关分行 |
| China Construction Bank Corporation Xifeng West Street Branch | 105834000148 | 中国建设银行股份有限公司西峰西大街分理处 |
| China Construction Bank Corporation Zhenyuan South Ring Road Branch | 105834830020 | 中国建设银行股份有限公司镇原南环路支行 |
| Xifeng Qihuang Branch of Qingyang Branch of China Construction Bank Corporation | 105834000105 | 中国建设银行股份有限公司庆阳分行西峰岐黄支行 |
| Xifeng Anding Road Branch, Qingyang Branch of China Construction Bank Corporation | 105834015073 | 中国建设银行股份有限公司庆阳分行西峰安定路支行 |
| Huachi County Branch, Qingyang Branch, Gansu Branch of China Construction Bank | 105834430018 | 中国建设银行甘肃省分行庆阳分行华池县支行 |