CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
8210Mã khu vực
0230Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Lanzhou West Station Branch | 105821002304 | 中国建设银行股份有限公司兰州西站支行 |
| China Construction Bank Corporation Gaolan Branch | 105821001703 | 中国建设银行股份有限公司皋兰支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Panxuan Road Branch | 105821002101 | 中国建设银行股份有限公司兰州盘旋路支行 |
| Fuli Road Branch, Xigu Branch, Lanzhou City, China Construction Bank Gansu Branch | 105821004505 | 中国建设银行甘肃省分行兰州市西固支行福利路支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Jianlan Road Branch | 105821003196 | 中国建设银行股份有限公司兰州建兰路支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Anning Branch | 105821003207 | 中国建设银行股份有限公司兰州安宁支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Jiayuguan East Road Branch | 105821003434 | 中国建设银行股份有限公司兰州嘉峪关东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanzhou Civil Aviation Branch | 105821004206 | 中国建设银行股份有限公司兰州民航支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiayuguan City Jiaxing Road Branch | 105822000028 | 中国建设银行股份有限公司嘉峪关市嘉兴路分理处 |
| China Construction Bank Gansu Branch Jiayuguan Xinnan Branch | 105822030024 | 中国建设银行甘肃省分行嘉峪关新南支行 |