CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
8348Mã khu vực
3001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Gansu Branch Qingyang Branch Zhenyuan County Branch | 105834830011 | 中国建设银行甘肃省分行庆阳分行镇原县支行 |
| China Construction Bank Corporation Qingcheng Tianjiacheng Branch | 105834200399 | 中国建设银行股份有限公司庆城田家城支行 |
| Ningzheng Coalfield Branch, Qingyang Branch, China Construction Bank Corporation | 105834600013 | 中国建设银行股份有限公司庆阳分行宁正煤田支行 |
| China Construction Bank Corporation Xifeng Nanjiao Branch | 105834000084 | 中国建设银行股份有限公司西峰南郊分理处 |
| China Construction Bank Corporation Qingyang Branch Business Office | 105834000017 | 中国建设银行股份有限公司庆阳分行营业室 |
| Accounting and Settlement Department, Changqing Branch, Gansu Branch, China Construction Bank | 105834230081 | 中国建设银行甘肃省分行长庆支行会计结算部 |
| China Construction Bank Corporation Qingyang Branch Operation Management Department | 105834030056 | 中国建设银行股份有限公司庆阳分行营运管理部 |
| China Construction Bank Corporation Xifeng Branch | 105834030013 | 中国建设银行股份有限公司西峰支行 |
| Ningxian Branch, Qingyang Branch, Gansu Branch of China Construction Bank | 105834730019 | 中国建设银行甘肃省分行庆阳分行宁县支行 |
| China Construction Bank Corporation Xifeng Changqing Oilfield Branch | 105834000172 | 中国建设银行股份有限公司西峰长庆油田支行 |