CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
8292Mã khu vực
3001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tongwei Branch | 105829230012 | 中国建设银行股份有限公司通渭支行 |
| China Construction Bank Corporation Dingxi Xiyan Road Branch | 105829000071 | 中国建设银行股份有限公司定西西岩路支行 |
| China Construction Bank Dingxi Center Branch | 105829003012 | 中国建设银行定西中心支行 |
| China Construction Bank Corporation Lintao West Street Savings Branch | 105829500108 | 中国建设银行股份有限公司临洮西街储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Dingxi New Town Branch | 105829000047 | 中国建设银行股份有限公司定西新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Longxi Gulou Branch | 105829300172 | 中国建设银行股份有限公司陇西鼓楼支行 |
| China Construction Bank Corporation Tongwei Cultural Plaza Branch | 105829230246 | 中国建设银行股份有限公司通渭文化广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Lintao Branch | 105829530016 | 中国建设银行股份有限公司临洮支行 |
| China Construction Bank Corporation Minxian Branch | 105829730202 | 中国建设银行股份有限公司岷县支行 |
| Xiguan Savings Office, Dingxi Branch, China Construction Bank Corporation | 105829000055 | 中国建设银行股份有限公司定西分行西关储蓄所 |