CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
8290Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xiguan Savings Office, Dingxi Branch, China Construction Bank Corporation | 105829000055 | 中国建设银行股份有限公司定西分行西关储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Dingxi New Town Branch | 105829000047 | 中国建设银行股份有限公司定西新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Longxi Gulou Branch | 105829300172 | 中国建设银行股份有限公司陇西鼓楼支行 |
| China Construction Bank Corporation Weiyuan Branch | 105829430212 | 中国建设银行股份有限公司渭源支行 |
| China Construction Bank Corporation Longxi Wenfeng Branch | 105829330021 | 中国建设银行股份有限公司陇西文峰支行 |
| China Construction Bank Corporation Dingxi Minzhu Street Branch | 105829000063 | 中国建设银行股份有限公司定西民主街分理处 |
| China Construction Bank Corporation Longxi Branch | 105829330013 | 中国建设银行股份有限公司陇西支行 |
| China Construction Bank Corporation Lintao Branch | 105829530016 | 中国建设银行股份有限公司临洮支行 |
| China Construction Bank Corporation Longxi Shouyang Branch | 105829330232 | 中国建设银行股份有限公司陇西首阳支行 |
| China Construction Bank Gannan Branch Business Department | 105838003017 | 中国建设银行甘南中支营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.