CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
8510Mã khu vực
0281Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xining Xiguan Street Branch | 105851002813 | 中国建设银行股份有限公司西宁西关街分理处 |
| China Construction Bank Corporation Xining Xinning Plaza Branch | 105851002627 | 中国建设银行股份有限公司西宁新宁广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Xining Gonghe South Road Branch | 105851002299 | 中国建设银行股份有限公司西宁共和南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xining Hutai Branch | 105851002830 | 中国建设银行股份有限公司西宁虎台支行 |
| China Construction Bank Corporation Xining Wuchalukou Branch | 105851002694 | 中国建设银行股份有限公司西宁五岔路口支行 |
| China Construction Bank Corporation Datong Bayi Road Branch | 105851001216 | 中国建设银行股份有限公司大通八一路支行 |
| China Construction Bank Qinghai Aluminum Plant Living Area Branch | 105851001177 | 中国建设银行青海铝厂生活区支行 |
| China Construction Bank Corporation Xining Chengbei Branch | 105851002258 | 中国建设银行股份有限公司西宁城北支行 |
| China Construction Bank Corporation Xining Economic and Technological Development Zone Branch | 105851002129 | 中国建设银行股份有限公司西宁经济技术开发区支行 |
| China Construction Bank Gengma County Branch | 105758700013 | 中国建设银行耿马县支行 |