CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7450Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Wenshan Hongguang Branch | 105745000066 | 中国建设银行文山宏光支行 |
| China Construction Bank Corporation Huangzhong Branch | 105851001257 | 中国建设银行股份有限公司湟中支行 |
| China Construction Bank Malipo Branch | 105745400010 | 中国建设银行麻栗坡支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinghai Branch Business Department | 105851001013 | 中国建设银行股份有限公司青海省分行营业部 |
| China Construction Bank Wenshan Xiaomen Street Branch | 105745000040 | 中国建设银行文山小门街支行 |
| China Construction Bank Corporation Datong Renmin Road Branch | 105851001224 | 中国建设银行股份有限公司大通人民路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xining Kunlun East Road Branch | 105851002750 | 中国建设银行股份有限公司西宁昆仑东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wenshan Fenghuang Road Branch | 105745000082 | 中国建设银行股份有限公司文山凤凰路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wenshan Wenlong Branch | 105745000074 | 中国建设银行股份有限公司文山文龙支行 |
| China Construction Bank Corporation Xining Chaoyang East Road Branch | 105851002660 | 中国建设银行股份有限公司西宁朝阳东路支行 |