CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7458Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Funing Branch | 105745800013 | 中国建设银行富宁支行 |
| China Construction Bank Qiubei Branch | 105745600011 | 中国建设银行丘北支行 |
| China Construction Bank Maguan Branch | 105745500019 | 中国建设银行马关支行 |
| China Construction Bank Corporation Xining Zhongzhuang Branch | 105851002311 | 中国建设银行股份有限公司西宁中庄支行 |
| China Construction Bank Guangnan Branch | 105745700012 | 中国建设银行广南支行 |
| China Construction Bank Corporation Xining Taining Branch | 105851002514 | 中国建设银行股份有限公司西宁泰宁支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinghai Electric Power Branch | 105851001101 | 中国建设银行股份有限公司青海电力支行 |
| China Construction Bank Corporation Xining Wanda Plaza Branch | 105851001110 | 中国建设银行股份有限公司西宁万达广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Xining Kaixuan Plaza Branch | 105851002598 | 中国建设银行股份有限公司西宁凯旋广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Xining Xiaozhai Branch | 105851002491 | 中国建设银行股份有限公司西宁小寨支行 |