CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
8250Mã khu vực
0034Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tianshui Jianshe Road Branch | 105825000347 | 中国建设银行股份有限公司天水建设路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianshui Jianjiahe Branch | 105825030020 | 中国建设银行股份有限公司天水坚家河支行 |
| China Construction Bank Corporation, Gansu Province Tianshui City Gangu Branch Business Office | 105825330010 | 中国建设银行股份有限公司甘肃省天水市甘谷支行营业室 |
| China Construction Bank Corporation Tianshui Qilidun Branch | 105825030038 | 中国建设银行股份有限公司天水七里墩支行 |
| China Construction Bank Corporation Gansu Tianshui Branch | 105825003089 | 中国建设银行股份有限公司甘肃省天水分行 |
| China Construction Bank Corporation Tianshui Mapaoquan Branch | 105825000275 | 中国建设银行股份有限公司天水马跑泉支行 |
| China Construction Bank Corporation Gangu Yaozhuang Branch | 105825300376 | 中国建设银行股份有限公司甘谷姚庄支行 |
| China Construction Bank Wenshan Zhuang and Miao Autonomous Prefecture Branch | 105745000015 | 中国建设银行文山壮族苗族自治州分行 |
| China Construction Bank Malipo Branch | 105745400010 | 中国建设银行麻栗坡支行 |
| China Construction Bank Yanshan Branch | 105745200017 | 中国建设银行砚山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.