CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
8710Mã khu vực
0403Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Yinchuan Tongxin North Street Branch | 105871004036 | 中国建设银行银川同心北街支行 |
| China Construction Bank Corporation Lingwu Branch | 105871005004 | 中国建设银行股份有限公司灵武分行 |
| China Construction Bank Yinchuan Daxin Branch | 105871003033 | 中国建设银行银川市大新支行 |
| China Construction Bank Corporation Yinchuan Kangqiao Shuijun Branch | 105871003197 | 中国建设银行股份有限公司银川康桥水郡支行 |
| China Construction Bank Corporation Yinchuan Future City Branch | 105871004190 | 中国建设银行股份有限公司银川未来城支行 |
| China Construction Bank Corporation Lingwu Jiexin Branch | 105871005037 | 中国建设银行股份有限公司灵武街心支行 |
| China Construction Bank Corporation Yinchuan Xingzhou Garden Branch | 105871004307 | 中国建设银行股份有限公司银川兴洲花园支行 |
| China Construction Bank Yinchuan Yinyan Branch | 105871003076 | 中国建设银行银川市银燕支行 |
| China Construction Bank Corporation Yinchuan Bus Station Branch | 105871003228 | 中国建设银行股份有限公司银川汽车站支行 |
| China Construction Bank Corporation Yinchuan Fuzhou South Street Branch | 105871004181 | 中国建设银行股份有限公司银川福州南街支行 |