CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
8710Mã khu vực
0306Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Yinchuan Yanqing Branch | 105871003068 | 中国建设银行银川市燕庆支行 |
| China Construction Bank Yinchuan Nanqiao Branch | 105871003084 | 中国建设银行银川市南桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Yinchuan Qinghe North Street Branch | 105871002225 | 中国建设银行股份有限公司银川清和北街支行 |
| China Construction Bank Corporation Yinchuan Lijing Branch | 105871003113 | 中国建设银行股份有限公司银川丽景支行 |
| China Construction Bank Yinchuan Yinyan Branch | 105871003076 | 中国建设银行银川市银燕支行 |
| China Construction Bank Corporation Yinchuan Shengli South Street Branch | 105871003121 | 中国建设银行股份有限公司银川胜利南街支行 |
| China Construction Bank Yongning County Branch | 105871003164 | 中国建设银行永宁县支行 |
| China Construction Bank Yinchuan Xiqiao Branch | 105871002039 | 中国建设银行银川市西桥支行 |
| China Construction Bank Yinchuan Beimen Branch | 105871003105 | 中国建设银行银川市北门支行 |
| China Construction Bank Corporation Yinchuan Kangqiao Shuijun Branch | 105871003197 | 中国建设银行股份有限公司银川康桥水郡支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.