CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
8710Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Ningxia Branch | 105871000016 | 中国建设银行宁夏区分行 |
| China Construction Bank Yinchuan Xicheng Branch | 105871002006 | 中国建设银行银川市西城支行 |
| China Construction Bank Yinchuan Gulou Branch | 105871002014 | 中国建设银行银川市鼓楼支行 |
| China Construction Bank Yinchuan Fenghuang South Street Branch | 105871002055 | 中国建设银行银川市凤凰南街支行 |
| China Construction Bank Yinchuan Development Zone Branch | 105871002127 | 中国建设银行银川市开发区支行 |
| China Construction Bank Yinchuan Golf Branch | 105871002102 | 中国建设银行银川高尔夫支行 |
| China Construction Bank Corporation Yinchuan Yanxiang Branch | 105871002194 | 中国建设银行股份有限公司银川燕翔支行 |
| China Construction Bank Yinchuan Hubin East Street Branch | 105871002119 | 中国建设银行银川市湖滨东街支行 |
| China Construction Bank Corporation Yinchuan Great Wall Garden Branch | 105871002178 | 中国建设银行股份有限公司银川长城花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Yinchuan Xingguanghua Branch | 105871002186 | 中国建设银行股份有限公司银川星光华支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.