CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
8732Mã khu vực
0106Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Qingtongxia Guxia Branch | 105873201063 | 中国建设银行股份有限公司青铜峡古峡支行 |
| China Construction Bank Corporation Qingtongxia East Street Branch | 105873201047 | 中国建设银行股份有限公司青铜峡东街支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhongwei Gulou West Street Branch | 105873301015 | 中国建设银行股份有限公司中卫鼓楼西街支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhongwei Dongguan Branch | 105873301023 | 中国建设银行股份有限公司中卫东关支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhongwei Branch | 105873301007 | 中国建设银行股份有限公司中卫分行 |
| China Construction Bank Corporation Zhongwei Cultural Plaza Branch | 105873301058 | 中国建设银行股份有限公司中卫文化广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhongning Branch | 105873401008 | 中国建设银行股份有限公司中宁支行 |
| China Construction Bank Corporation Yanchi Branch | 105873601000 | 中国建设银行股份有限公司盐池支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhongning Jin'an Branch | 105873401016 | 中国建设银行股份有限公司中宁金岸支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhongwei South Street Branch | 105873301040 | 中国建设银行股份有限公司中卫南街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.