CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7515Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Micheng Branch | 105751500016 | 中国建设银行股份有限公司弥城支行 |
| China Construction Bank Corporation Dali Cangshan Avenue Branch | 105751000095 | 中国建设银行股份有限公司大理苍山大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Dali Sanyue Street Branch | 105751000167 | 中国建设银行股份有限公司大理三月街支行 |
| China Construction Bank Corporation Guide Branch | 105856300053 | 中国建设银行股份有限公司贵德支行 |
| China Construction Bank Corporation Hainan Branch | 105856000010 | 中国建设银行股份有限公司海南州分行 |
| China Construction Bank Corporation Gudrashiwar Branch | 105856300061 | 中国建设银行股份有限公司贵德拉西瓦分理处 |
| China Construction Bank Corporation Gonghe Qiabqia Branch | 105856000028 | 中国建设银行股份有限公司共和恰卜恰支行 |
| China Construction Bank Corporation Tongxin New District Branch | 105873701011 | 中国建设银行股份有限公司同心新区支行 |
| China Construction Bank Wuzhong Branch | 105873101005 | 中国建设银行吴忠市分行 |
| China Construction Bank Corporation Zhongning Zhengda Road Branch | 105873401049 | 中国建设银行股份有限公司中宁正大路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.