CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7510Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Dali Tai'an Branch | 105751000079 | 中国建设银行股份有限公司大理泰安支行 |
| China Construction Bank Corporation Dali Xingguo Branch | 105751000046 | 中国建设银行股份有限公司大理兴国支行 |
| China Construction Bank Corporation Dali Mangchong Branch | 105751000054 | 中国建设银行股份有限公司大理茫涌支行 |
| China Construction Bank Corporation Golmud Refinery Branch | 105859100024 | 中国建设银行股份有限公司格尔木炼油厂支行 |
| China Construction Bank Corporation Dali Jiandong Branch | 105751000159 | 中国建设银行股份有限公司大理建东支行 |
| China Construction Bank Corporation Binchuan Branch | 105751400242 | 中国建设银行股份有限公司宾川支行 |
| China Construction Bank Corporation Heqing Branch | 105752300299 | 中国建设银行股份有限公司鹤庆支行 |
| China Construction Bank Corporation Eryuan Branch | 105752100284 | 中国建设银行股份有限公司洱源支行 |
| China Construction Bank Corporation Dali Nanzhao Branch | 105751000087 | 中国建设银行股份有限公司大理南诏支行 |
| China Construction Bank Corporation Weishan Branch | 105751700260 | 中国建设银行股份有限公司巍山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.