CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7512Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Yangbi Branch | 105751200208 | 中国建设银行股份有限公司漾濞支行 |
| China Construction Bank Corporation Micheng Branch | 105751500016 | 中国建设银行股份有限公司弥城支行 |
| China Construction Bank Corporation Dali Jiandong Branch | 105751000159 | 中国建设银行股份有限公司大理建东支行 |
| China Construction Bank Corporation, Golmud Huanghe Road Branch | 105859100057 | 中国建设银行股份有限公司格尔木黄河路支行 |
| China Construction Bank Corporation Heqing Branch | 105752300299 | 中国建设银行股份有限公司鹤庆支行 |
| China Construction Bank Corporation Dali Nanzhao Branch | 105751000087 | 中国建设银行股份有限公司大理南诏支行 |
| China Construction Bank Corporation Gudrashiwar Branch | 105856300061 | 中国建设银行股份有限公司贵德拉西瓦分理处 |
| China Construction Bank Corporation Golmud Refinery Branch | 105859100024 | 中国建设银行股份有限公司格尔木炼油厂支行 |
| China Construction Bank Corporation Dali Qingfeng Branch | 105751000100 | 中国建设银行股份有限公司大理庆丰支行 |
| China Construction Bank Corporation Dali Bai Autonomous Prefecture Branch | 105751000011 | 中国建设银行股份有限公司大理白族自治州分行 |