CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
8590Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Dachaidan Branch | 105859000103 | 中国建设银行股份有限公司大柴旦支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyun Branch | 105751300217 | 中国建设银行股份有限公司祥云支行 |
| China Construction Bank Corporation Dali Longshan Branch | 105751000191 | 中国建设银行股份有限公司大理龙山支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanjian Branch | 105751600252 | 中国建设银行股份有限公司南涧支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangbi Branch | 105751200208 | 中国建设银行股份有限公司漾濞支行 |
| China Construction Bank Corporation, Golmud Huanghe Road Branch | 105859100057 | 中国建设银行股份有限公司格尔木黄河路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyun Sunshine City Branch | 105751300305 | 中国建设银行股份有限公司祥云阳光城支行 |
| China Construction Bank Corporation Dali Bai Autonomous Prefecture Branch | 105751000011 | 中国建设银行股份有限公司大理白族自治州分行 |
| China Construction Bank Corporation Qinghai Petroleum Branch | 105859000200 | 中国建设银行股份有限公司青海石油支行 |
| China Construction Bank Corporation Dali Qingfeng Branch | 105751000100 | 中国建设银行股份有限公司大理庆丰支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.