CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
8590Mã khu vực
0030Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Mangya Branch | 105859000306 | 中国建设银行股份有限公司茫崖支行 |
| China Construction Bank Corporation Golmud Branch | 105859100016 | 中国建设银行股份有限公司格尔木市分行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyun Branch | 105751300217 | 中国建设银行股份有限公司祥云支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanjian Branch | 105751600252 | 中国建设银行股份有限公司南涧支行 |
| China Construction Bank Corporation Dali Sanyue Street Branch | 105751000167 | 中国建设银行股份有限公司大理三月街支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinghai Petroleum Branch | 105859000200 | 中国建设银行股份有限公司青海石油支行 |
| China Construction Bank Corporation Dali Tai'an Branch | 105751000079 | 中国建设银行股份有限公司大理泰安支行 |
| China Construction Bank Corporation Dali Xingguo Branch | 105751000046 | 中国建设银行股份有限公司大理兴国支行 |
| China Construction Bank Corporation Hainan Branch | 105856000010 | 中国建设银行股份有限公司海南州分行 |
| China Construction Bank Corporation Dali Mangchong Branch | 105751000054 | 中国建设银行股份有限公司大理茫涌支行 |