CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7580Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Lincang Nantang Branch | 105758000032 | 中国建设银行股份有限公司临沧南塘支行 |
| China Construction Bank Corporation Xining Bio-Park Branch | 105851002434 | 中国建设银行股份有限公司西宁生物园区支行 |
| China Construction Bank Corporation Lijiaxia Branch | 105855200168 | 中国建设银行股份有限公司李家峡支行 |
| China Construction Bank Corporation Huangnan Branch | 105855000018 | 中国建设银行股份有限公司黄南州分行 |
| Jianzha Branch of China Construction Bank Corporation | 105855200109 | 中国建设银行股份有限公司尖扎支行 |
| China Construction Bank Corporation Yushu Branch | 105858000013 | 中国建设银行股份有限公司玉树支行 |
| China Construction Bank Corporation Delingha Hedong Branch | 105859000023 | 中国建设银行股份有限公司德令哈河东支行 |
| China Construction Bank Corporation Dali Jianxing Branch | 105751000142 | 中国建设银行股份有限公司大理建兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Wulan Branch | 105859300405 | 中国建设银行股份有限公司乌兰支行 |
| China Construction Bank Corporation Haixi Branch | 105859000015 | 中国建设银行股份有限公司海西州分行 |