CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
8510Mã khu vực
0218Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xining Nanshan Road Branch | 105851002188 | 中国建设银行股份有限公司西宁南山路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xining Chaoyang Branch | 105851002475 | 中国建设银行股份有限公司西宁朝阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Huangnan Branch | 105855000018 | 中国建设银行股份有限公司黄南州分行 |
| Jianzha Branch of China Construction Bank Corporation | 105855200109 | 中国建设银行股份有限公司尖扎支行 |
| China Construction Bank Corporation Lijiaxia Branch | 105855200168 | 中国建设银行股份有限公司李家峡支行 |
| China Construction Bank Corporation Yushu Branch | 105858000013 | 中国建设银行股份有限公司玉树支行 |
| China Construction Bank Corporation Haixi Branch | 105859000015 | 中国建设银行股份有限公司海西州分行 |
| China Construction Bank Corporation Delingha Hedong Branch | 105859000023 | 中国建设银行股份有限公司德令哈河东支行 |
| China Construction Bank Corporation Delingha Hexi Branch | 105859000031 | 中国建设银行股份有限公司德令哈河西支行 |
| China Construction Bank Corporation Golmud Branch | 105859100016 | 中国建设银行股份有限公司格尔木市分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.