CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
8510Mã khu vực
0205Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xining Hezheng Branch | 105851002057 | 中国建设银行股份有限公司西宁和政支行 |
| China Construction Bank Corporation Lincang Fengxiang Branch | 105758000024 | 中国建设银行股份有限公司临沧凤翔支行 |
| China Construction Bank Corporation Fengqing Branch | 105758200018 | 中国建设银行股份有限公司凤庆支行 |
| China Construction Bank Corporation Xining Wusidajie Branch | 105851002231 | 中国建设银行股份有限公司西宁五四大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Lincang Linxiang Branch | 105758000049 | 中国建设银行股份有限公司临沧临翔支行 |
| China Construction Bank Lincang Branch | 105758000016 | 中国建设银行临沧市分行 |
| China Construction Bank Corporation Lincang Qishan Branch | 105758300036 | 中国建设银行股份有限公司临沧旗山支行 |
| China Construction Bank Corporation Xining Nanshan Road Branch | 105851002188 | 中国建设银行股份有限公司西宁南山路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xining Chaoyang Branch | 105851002475 | 中国建设银行股份有限公司西宁朝阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Mengding Branch | 105758700021 | 中国建设银行股份有限公司孟定支行 |