CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
7583Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Yunxian Branch | 105758300010 | 中国建设银行云县支行 |
| China Construction Bank Corporation Lincang Fengxiang Branch | 105758000024 | 中国建设银行股份有限公司临沧凤翔支行 |
| China Construction Bank Corporation Fengqing Branch | 105758200018 | 中国建设银行股份有限公司凤庆支行 |
| China Construction Bank Corporation Xining Wusidajie Branch | 105851002231 | 中国建设银行股份有限公司西宁五四大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Mengding Branch | 105758700021 | 中国建设银行股份有限公司孟定支行 |
| China Construction Bank Corporation Lincang Linxiang Branch | 105758000049 | 中国建设银行股份有限公司临沧临翔支行 |
| China Construction Bank Corporation Lincang Nantang Branch | 105758000032 | 中国建设银行股份有限公司临沧南塘支行 |
| China Construction Bank Corporation Xining Bio-Park Branch | 105851002434 | 中国建设银行股份有限公司西宁生物园区支行 |
| China Construction Bank Lincang Branch | 105758000016 | 中国建设银行临沧市分行 |
| China Construction Bank Corporation Lincang Qishan Branch | 105758300036 | 中国建设银行股份有限公司临沧旗山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.