CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
8510Mã khu vực
0284Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xining Kunlun Road Branch | 105851002848 | 中国建设银行股份有限公司西宁昆仑路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xining Huanghe Road Branch | 105851002240 | 中国建设银行股份有限公司西宁黄河路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xining Dongchuan Branch | 105851002522 | 中国建设银行股份有限公司西宁东川支行 |
| China Construction Bank Corporation Xining Xichuan South Road Branch | 105851002571 | 中国建设银行股份有限公司西宁西川南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xining Railway Branch | 105851002303 | 中国建设银行股份有限公司西宁铁路支行 |
| China Construction Bank Corporation Doba Branch | 105851012799 | 中国建设银行股份有限公司多巴支行 |
| China Construction Bank Corporation Xining Wusi Middle Road Branch | 105851002442 | 中国建设银行股份有限公司西宁五四中路支行 |
| China Construction Bank Corporation Huangyuan Branch | 105851003046 | 中国建设银行股份有限公司湟源支行 |
| China Construction Bank Corporation Xining Chengdong Branch | 105851002104 | 中国建设银行股份有限公司西宁城东支行 |
| China Construction Bank Corporation Xining Chengxi Branch | 105851002207 | 中国建设银行股份有限公司西宁城西支行 |